cau hinh cua e no:
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 2430M Tốc độ 2.40 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, L3 Cache Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.0GHz Cores / Threads 2C / 4T Intel HD Graphics Có Tần số đồ họa cơ bản 650 MHz Tần số đồ họa tối đa 1200 MHz Bo mạch Chipset Mobile Intel® Sandy Bridge HM65 Chipset Tốc độ Bus 1333 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 8 GB (2 DIM) Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB (1 DIM) Loại RAM DDR3 Tốc độ Bus 1333 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng ổ đĩa 750 GB Kích thước (inch) 2.5 inch Tốc độ quay 7200 rpm Màn hình Cảm ứng Không Kích thước MH (inch) 14 inch Công nghệ MH LED Tỉ lệ màn hình 16:9 Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Thông tin thêm 14.0" 16:9 HD (1366x768) LED Backlight Asus Splendid Video Intelligent Technology Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA GeForce GT 540M Bộ nhớ đồ họa 2 GB Thiết kế card Card rời Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Bang & Olfsen, Sonic Focus Thông tin thêm Headphones, Microphone Đĩa quang Tích hợp Có Loại đĩa quang DVD Super Multi Double Layer Công nghệ Đang cập nhật Tốc độ đọc và truyền dữ liệu Đang cập nhật Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0, VGA (D-Sub) Tính năng mở rộng Optimus Giao tiếp mạng Modem Không LAN 10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth Card Reader Đọc thẻ nhớ 3 in 1 Khe đọc thẻ nhớ MMC, MS, SD Webcam Độ phân giải WC 2.0 MP Thông tin thêm Được tích hợp PIN/Battery Thông tin Pin Lithium-ion 6 cell Thời gian sử dụng thường 3 giờ Điện thế ra (V) Đang cập nhật Cường độ ra (A) Đang cập nhật Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy Free Dos Hỗ trợ hệ điều hành Windows 7, Windows 7 Professional, Windows 7 Ultimate, Windows XP Professional Phần mềm sẵn có Đang cập nhật Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) Đang cập nhật Chiều rộng (mm) Đang cập nhật Chiều cao (mm) Đang cập nhật Trọng lượng (kg) 2,4



LinkBack URL
About LinkBacks



Trả lời với trích dẫn
Đánh dấu